Trang chủ531658 • BOM
add
Abate AS Industries Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
16,47 ₹
Mức chênh lệch một ngày
15,20 ₹ - 17,15 ₹
Phạm vi một năm
8,73 ₹ - 26,20 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
2,44 T INR
Số lượng trung bình
15,52 N
Tỷ số P/E
34,45
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 421,34 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 49,36 Tr | 23.404,76% |
Thu nhập ròng | 40,65 Tr | 15.156,67% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,65 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 38,39 Tr | 14.424,63% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 37,84 Tr | 59.969,84% |
Tổng tài sản | 2,15 T | 80.187,56% |
Tổng nợ | 218,41 Tr | 1.671,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,94 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 213,96 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 40,65 Tr | 15.156,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trang web