Trang chủ531768 • BOM
add
Poly Medicure Ltd.
Giá đóng cửa hôm trước
1.499,80 ₹
Mức chênh lệch một ngày
1.430,00 ₹ - 1.499,90 ₹
Phạm vi một năm
1.430,00 ₹ - 2.936,70 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
148,36 T INR
Số lượng trung bình
44,89 N
Tỷ số P/E
41,15
Tỷ lệ cổ tức
0,24%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,44 T | 5,68% |
Chi phí hoạt động | 2,18 T | 13,19% |
Thu nhập ròng | 918,35 Tr | 5,01% |
Biên lợi nhuận ròng | 20,69 | -0,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 9,06 | 0,55% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,14 T | -0,67% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,96 T | -12,37% |
Tổng tài sản | 35,87 T | 17,53% |
Tổng nợ | 6,55 T | 42,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 29,32 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 101,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 918,35 Tr | 5,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
3.082