Trang chủ531845 • BOM
add
Zenith Steel Pipes & Industries Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5,06 ₹
Mức chênh lệch một ngày
5,01 ₹ - 5,26 ₹
Phạm vi một năm
4,39 ₹ - 10,27 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
721,36 Tr INR
Số lượng trung bình
73,60 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 94,03 Tr | -73,65% |
Chi phí hoạt động | 72,16 Tr | -57,10% |
Thu nhập ròng | 14,69 Tr | 833,30% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,62 | 2.889,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -36,13 Tr | -2.126,45% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,37 Tr | -31,80% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | -2,52 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 142,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 28,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 14,69 Tr | 833,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1960
Trang web
Nhân viên
121