Trang chủ531902 • BOM
add
Gallops Enterprise Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
19,01 ₹
Mức chênh lệch một ngày
18,06 ₹ - 18,06 ₹
Phạm vi một năm
16,00 ₹ - 28,84 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
90,51 Tr INR
Số lượng trung bình
589,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,00 N | 400,00% |
Chi phí hoạt động | 404,80 N | 164,58% |
Thu nhập ròng | 340,00 N | 144,27% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,80 N | 108,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,01 Tr | -58,27% |
Tổng tài sản | 14,32 Tr | 0,01% |
Tổng nợ | 573,80 N | 99,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,75 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 340,00 N | 144,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
2