Trang chủ531936 • BOM
add
Blue Chip India Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3,97 ₹
Phạm vi một năm
3,97 ₹ - 9,60 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
170,89 Tr INR
Số lượng trung bình
6,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 244,00 N | — |
Chi phí hoạt động | 1,85 Tr | 1.239,13% |
Thu nhập ròng | -1,60 Tr | -1.061,59% |
Biên lợi nhuận ròng | -656,97 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 355,00 N | 136,67% |
Tổng tài sản | 49,82 Tr | -29,24% |
Tổng nợ | 56,49 Tr | 20,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -6,66 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 53,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -33,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -571,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,60 Tr | -1.061,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
5