Trang chủ531979 • BOM
add
Hind Aluminium Industries Ltd.
Giá đóng cửa hôm trước
85,56 ₹
Mức chênh lệch một ngày
88,25 ₹ - 89,83 ₹
Phạm vi một năm
57,25 ₹ - 162,55 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
565,95 Tr INR
Số lượng trung bình
6,39 N
Tỷ số P/E
5,98
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 23,50 Tr | 840,00% |
Chi phí hoạt động | 12,30 Tr | 284,38% |
Thu nhập ròng | -300,00 N | 96,25% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,28 | 99,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -8,57 Tr | -1.440,41% |
Thuế suất hiệu dụng | 103,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,90 Tr | -63,26% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 890,10 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -300,00 N | 96,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
3