Trang chủ532039 • BOM
add
Zenotech Laboratories Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
46,99 ₹
Mức chênh lệch một ngày
45,55 ₹ - 46,99 ₹
Phạm vi một năm
43,85 ₹ - 72,87 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
2,80 T INR
Số lượng trung bình
8,44 N
Tỷ số P/E
90,04
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
OSPTX
0,14%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 102,32 Tr | 12,56% |
Chi phí hoạt động | 97,24 Tr | 22,33% |
Thu nhập ròng | -8,36 Tr | -162,08% |
Biên lợi nhuận ròng | -8,18 | -155,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 22,86 Tr | -16,53% |
Thuế suất hiệu dụng | 166,48% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 317,37 Tr | 44,76% |
Tổng tài sản | 1,11 T | 2,78% |
Tổng nợ | 146,52 Tr | -0,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 962,72 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 59,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -8,36 Tr | -162,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
228