Trang chủ532145 • BOM
add
H S India Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
12,70 ₹
Mức chênh lệch một ngày
12,51 ₹ - 13,20 ₹
Phạm vi một năm
11,20 ₹ - 18,90 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
203,14 Tr INR
Số lượng trung bình
2,22 N
Tỷ số P/E
14,39
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 58,12 Tr | -5,99% |
Chi phí hoạt động | 18,93 Tr | 10,29% |
Thu nhập ròng | 1,14 Tr | -22,51% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,97 | -17,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,12 Tr | -37,33% |
Thuế suất hiệu dụng | 41,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 46,66 Tr | -15,68% |
Tổng tài sản | 488,61 Tr | -5,44% |
Tổng nợ | 167,17 Tr | -19,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 321,43 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,14 Tr | -22,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
144