Trang chủ532268 • BOM
add
Accelya Solutions India Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.103,50 ₹
Mức chênh lệch một ngày
1.017,10 ₹ - 1.105,00 ₹
Phạm vi một năm
1.017,10 ₹ - 1.524,55 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
15,29 T INR
Số lượng trung bình
1,22 N
Tỷ số P/E
14,20
Tỷ lệ cổ tức
8,29%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,33 T | -0,19% |
Chi phí hoạt động | 645,54 Tr | 16,68% |
Thu nhập ròng | 139,40 Tr | -56,92% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,49 | -56,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 422,25 Tr | -13,47% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,19 T | -21,42% |
Tổng tài sản | 4,62 T | 14,35% |
Tổng nợ | 1,99 T | 72,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,63 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,92 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 21,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 139,40 Tr | -56,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1976
Trang web
Nhân viên
2.500