Trang chủ532333 • BOM
add
HB Portfolio Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
59,71 ₹
Mức chênh lệch một ngày
59,50 ₹ - 60,75 ₹
Phạm vi một năm
55,10 ₹ - 107,10 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
653,93 Tr INR
Số lượng trung bình
1,38 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
2,47%
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 66,49 Tr | -31,67% |
Chi phí hoạt động | 47,23 Tr | 13,31% |
Thu nhập ròng | 14,50 Tr | 267,82% |
Biên lợi nhuận ròng | 21,80 | 345,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 20,23 Tr | 411,24% |
Thuế suất hiệu dụng | 37,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 555,86 Tr | -8,37% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,81 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,82 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 14,50 Tr | 267,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
10