Trang chủ532357 • BOM
add
Mukta Arts Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
61,00 ₹
Mức chênh lệch một ngày
64,02 ₹ - 66,15 ₹
Phạm vi một năm
55,01 ₹ - 99,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
1,58 T INR
Số lượng trung bình
578,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 453,28 Tr | 8,59% |
Chi phí hoạt động | 366,34 Tr | 9,95% |
Thu nhập ròng | -35,55 Tr | 14,40% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,84 | 21,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -8,02 Tr | -142,71% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 271,36 Tr | 34,72% |
Tổng tài sản | 2,53 T | 13,62% |
Tổng nợ | 2,94 T | 14,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -413,54 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,65 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -2,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -35,55 Tr | 14,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1978
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
51