Trang chủ532369 • BOM
add
Ramco Industries Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
316,75 ₹
Mức chênh lệch một ngày
303,00 ₹ - 316,90 ₹
Phạm vi một năm
216,70 ₹ - 398,05 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
26,61 T INR
Số lượng trung bình
2,88 N
Tỷ số P/E
11,47
Tỷ lệ cổ tức
0,33%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
OSPTX
0,14%
OSPTX
0,14%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,65 T | 3,49% |
Chi phí hoạt động | 1,33 T | 0,57% |
Thu nhập ròng | 409,30 Tr | 142,48% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,20 | 134,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 523,40 Tr | 26,39% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,49% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 972,30 Tr | 7,28% |
Tổng tài sản | 48,06 T | 5,12% |
Tổng nợ | 4,56 T | -1,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 43,51 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 86,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,63 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 409,30 Tr | 142,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1965
Trang web
Nhân viên
1.096