Trang chủ532373 • BOM
add
Wep Solutions Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
21,56 ₹
Mức chênh lệch một ngày
21,70 ₹ - 24,00 ₹
Phạm vi một năm
18,03 ₹ - 33,80 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
813,92 Tr INR
Số lượng trung bình
11,54 N
Tỷ số P/E
46,16
Tỷ lệ cổ tức
2,26%
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 165,99 Tr | 4,43% |
Chi phí hoạt động | 104,02 Tr | 14,38% |
Thu nhập ròng | 250,00 N | -97,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,15 | -97,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 25,02 Tr | -21,11% |
Thuế suất hiệu dụng | 41,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 142,30 Tr | -34,66% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 621,89 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 36,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 250,00 N | -97,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
132