Trang chủ532406 • BOM
add
Avantel Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
147,45 ₹
Mức chênh lệch một ngày
145,00 ₹ - 149,85 ₹
Phạm vi một năm
90,33 ₹ - 215,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
38,60 T INR
Số lượng trung bình
120,22 N
Tỷ số P/E
240,11
Tỷ lệ cổ tức
0,14%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 517,16 Tr | -26,83% |
Chi phí hoạt động | 338,93 Tr | 27,25% |
Thu nhập ròng | 27,44 Tr | -86,34% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,30 | -81,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 99,00 Tr | -67,77% |
Thuế suất hiệu dụng | 52,87% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 495,63 Tr | 480,49% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,24 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 276,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 12,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 27,44 Tr | -86,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
332