Trang chủ532410 • BOM
add
Transcorp International Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
29,89 ₹
Mức chênh lệch một ngày
27,35 ₹ - 29,99 ₹
Phạm vi một năm
20,57 ₹ - 34,40 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
900,14 Tr INR
Số lượng trung bình
13,52 N
Tỷ số P/E
31,83
Tỷ lệ cổ tức
1,76%
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,50 T | -48,51% |
Chi phí hoạt động | 145,19 Tr | -9,27% |
Thu nhập ròng | 17,13 Tr | 612,08% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,68 | 1.071,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 30,00 Tr | 130,71% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 541,01 Tr | — |
Tổng tài sản | 1,68 T | — |
Tổng nợ | 992,93 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 682,74 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,94 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 17,13 Tr | 612,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
212