Trang chủ532683 • BOM
add
AIA Engineering Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.446,50 ₹
Mức chênh lệch một ngày
3.408,45 ₹ - 3.689,95 ₹
Phạm vi một năm
3.000,60 ₹ - 4.200,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
335,95 T INR
Số lượng trung bình
4,84 N
Tỷ số P/E
28,73
Tỷ lệ cổ tức
0,45%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,67 T | 0,06% |
Chi phí hoạt động | 3,21 T | 7,32% |
Thu nhập ròng | 2,94 T | 13,58% |
Biên lợi nhuận ròng | 27,60 | 13,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 31,82 | 14,55% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,87 T | 2,10% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,47% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 52,58 T | 58,91% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 73,77 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 93,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,94 T | 13,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1978
Trang web
Nhân viên
1.306