Trang chủ532806 • BOM
add
Ai Champdany Industries Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
26,49 ₹
Mức chênh lệch một ngày
26,00 ₹ - 26,48 ₹
Phạm vi một năm
24,76 ₹ - 65,70 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
811,90 Tr INR
Số lượng trung bình
2,05 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 417,52 Tr | 63,13% |
Chi phí hoạt động | 209,04 Tr | 17,34% |
Thu nhập ròng | -59,25 Tr | 71,18% |
Biên lợi nhuận ròng | -14,19 | 82,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -52,97 Tr | 73,03% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 31,20 Tr | 134,59% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | -439,39 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 30,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -1,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -85,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -59,25 Tr | 71,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1873
Trang web
Nhân viên
2.383