Trang chủ532808 • BOM
add
Pearl Global Industries Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.357,55 ₹
Mức chênh lệch một ngày
1.358,25 ₹ - 1.467,30 ₹
Phạm vi một năm
884,00 ₹ - 1.993,30 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
66,97 T INR
Số lượng trung bình
2,62 N
Tỷ số P/E
26,00
Tỷ lệ cổ tức
0,86%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,70 T | 14,44% |
Chi phí hoạt động | 5,22 T | 17,40% |
Thu nhập ròng | 532,56 Tr | -5,35% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,55 | -17,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 11,61 | -6,25% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 849,47 Tr | 3,97% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,17 T | 13,35% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,71 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 46,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 532,56 Tr | -5,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
9.092