Trang chủ532885 • BOM
add
Central Bank of India Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
37,20 ₹
Mức chênh lệch một ngày
36,21 ₹ - 37,30 ₹
Phạm vi một năm
32,81 ₹ - 54,33 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
328,66 T INR
Số lượng trung bình
533,92 N
Tỷ số P/E
6,66
Tỷ lệ cổ tức
1,78%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 47,51 T | 12,26% |
Chi phí hoạt động | 31,58 T | 12,24% |
Thu nhập ròng | 12,64 T | 31,23% |
Biên lợi nhuận ròng | 26,61 | 16,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 20,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 369,63 T | 14,92% |
Tổng tài sản | 5,34 NT | 13,88% |
Tổng nợ | 4,94 NT | 13,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 395,93 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,03 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 12,64 T | 31,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
The Central Bank of India is an Indian public sector bank based in Mumbai. Despite its name, CBI is not the central bank of India, a role served by the Reserve Bank of India. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
21 thg 12, 1911
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
33.081