Trang chủ533167 • BOM
add
Coromandel Engineering Company Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
99,15 ₹
Mức chênh lệch một ngày
94,20 ₹ - 98,50 ₹
Phạm vi một năm
41,52 ₹ - 114,93 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
3,29 T INR
Số lượng trung bình
38,67 N
Tỷ số P/E
113,97
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 134,43 Tr | 35,24% |
Chi phí hoạt động | 19,26 Tr | -47,72% |
Thu nhập ròng | 339,00 N | -69,54% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,25 | -77,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 11,68 Tr | 2.143,04% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 24,28 Tr | 27,01% |
Tổng tài sản | 870,73 Tr | 8,67% |
Tổng nợ | 741,10 Tr | -7,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 129,63 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,03 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,31 N | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 339,00 N | -69,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | 12,46 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,13 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -12,32 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,99 Tr | — |
Dòng tiền tự do | -2,72 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1947
Trang web
Nhân viên
65