Trang chủ533298 • BOM
add
Surana Solar Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
22,78 ₹
Mức chênh lệch một ngày
22,80 ₹ - 23,67 ₹
Phạm vi một năm
22,20 ₹ - 41,53 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
1,17 T INR
Số lượng trung bình
8,30 N
Tỷ số P/E
1.079,61
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 25,58 Tr | -75,96% |
Chi phí hoạt động | 19,25 Tr | 73,24% |
Thu nhập ròng | 2,19 Tr | 34,91% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,57 | 460,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,46 Tr | 7,58% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 67,90 Tr | -10,59% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 570,49 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 54,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,19 Tr | 34,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
33