Trang chủ533573 • BOM
add
Alembic Pharmaceuticals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
676,25 ₹
Mức chênh lệch một ngày
650,40 ₹ - 671,50 ₹
Phạm vi một năm
635,30 ₹ - 1.107,80 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
128,69 T INR
Số lượng trung bình
3,52 N
Tỷ số P/E
20,44
Tỷ lệ cổ tức
1,68%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,76 T | 10,84% |
Chi phí hoạt động | 11,34 T | 6,67% |
Thu nhập ròng | 1,33 T | -3,94% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,09 | -13,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 8,51 | 21,46% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,78 T | 9,74% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,43 T | 10,92% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 53,16 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 196,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,33 T | -3,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1907
Nhân viên
16.571