Trang chủ5337 • TYO
add
Danto Holdings Corp
Giá đóng cửa hôm trước
555,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
558,00 ¥ - 568,00 ¥
Phạm vi một năm
272,00 ¥ - 941,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
18,75 T JPY
Số lượng trung bình
9,75 N
Tỷ số P/E
16,50
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,16 T | -3,42% |
Chi phí hoạt động | 532,00 Tr | -1,12% |
Thu nhập ròng | -191,00 Tr | -13,02% |
Biên lợi nhuận ròng | -16,51 | -17,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -159,00 Tr | 15,87% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,44% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,46 T | 568,81% |
Tổng tài sản | 10,97 T | 7,41% |
Tổng nợ | 2,07 T | -11,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,90 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 32,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -191,00 Tr | -13,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
15 thg 8, 1885
Trang web
Nhân viên
189