Trang chủ534612 • BOM
add
Advance Metering Technology Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
24,80 ₹
Mức chênh lệch một ngày
23,91 ₹ - 24,80 ₹
Phạm vi một năm
20,35 ₹ - 42,83 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
394,85 Tr INR
Số lượng trung bình
4,10 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 45,98 Tr | 10,92% |
Chi phí hoạt động | 45,23 Tr | -16,02% |
Thu nhập ròng | -30,80 Tr | -1.389,45% |
Biên lợi nhuận ròng | -67,00 | -1.263,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,68 Tr | 85,45% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 442,40 Tr | -4,78% |
Tổng tài sản | 1,15 T | -7,10% |
Tổng nợ | 254,32 Tr | 16,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 891,51 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -30,80 Tr | -1.389,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
94