Trang chủ534691 • BOM
add
Comfort Commotrade Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
11,67 ₹
Mức chênh lệch một ngày
11,67 ₹ - 12,89 ₹
Phạm vi một năm
11,08 ₹ - 38,80 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
126,95 Tr INR
Số lượng trung bình
30,98 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
3,95%
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 222,79 Tr | 1.208,23% |
Chi phí hoạt động | 6,78 Tr | 14,29% |
Thu nhập ròng | -44,59 Tr | -487,06% |
Biên lợi nhuận ròng | -20,01 | -129,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 24,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,20 Tr | 3,09% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 554,19 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -44,59 Tr | -487,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
15