Trang chủ534732 • BOM
add
Caspian Corporate Services Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
8,22 ₹
Phạm vi một năm
5,56 ₹ - 12,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
1,04 T INR
Số lượng trung bình
35,18 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
6,08%
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 228,56 Tr | -3,26% |
Chi phí hoạt động | 210,47 Tr | 13,80% |
Thu nhập ròng | 60,00 N | -99,80% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,03 | -99,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 11,11 Tr | -76,97% |
Thuế suất hiệu dụng | 95,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 55,90 Tr | 20,85% |
Tổng tài sản | 970,60 Tr | 1,64% |
Tổng nợ | 562,59 Tr | -9,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 408,01 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 60,00 N | -99,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
2