Trang chủ534748 • BOM
add
Steel Exchange India Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
9,53 ₹
Mức chênh lệch một ngày
9,30 ₹ - 9,61 ₹
Phạm vi một năm
7,16 ₹ - 11,54 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
11,66 T INR
Số lượng trung bình
129,24 N
Tỷ số P/E
33,74
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,32 T | -11,06% |
Chi phí hoạt động | 389,48 Tr | 7,88% |
Thu nhập ròng | 21,13 Tr | -22,45% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,91 | -13,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 274,71 Tr | 4,24% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 168,04 Tr | 82,14% |
Tổng tài sản | 13,84 T | 6,73% |
Tổng nợ | 6,34 T | 1,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,51 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,06 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 21,13 Tr | -22,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
573