Trang chủ5352 • TYO
add
Krosaki Harima Corp
Giá đóng cửa hôm trước
4.205,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4.200,00 ¥ - 4.205,00 ¥
Phạm vi một năm
2.000,00 ¥ - 4.210,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
153,12 T JPY
Số lượng trung bình
94,68 N
Tỷ số P/E
7,40
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 44,57 T | -1,38% |
Chi phí hoạt động | 5,61 T | 9,20% |
Thu nhập ròng | 2,93 T | -42,29% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,58 | -41,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,49 T | 5,24% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,20 T | 70,05% |
Tổng tài sản | 188,85 T | 3,98% |
Tổng nợ | 75,08 T | -9,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 113,77 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 33,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,93 T | -42,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
14 thg 10, 1918
Trang web
Nhân viên
5.013