Trang chủ5357 • TYO
add
Yotai Refractories Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.956,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.944,00 ¥ - 1.966,00 ¥
Phạm vi một năm
1.533,00 ¥ - 1.966,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
38,33 T JPY
Số lượng trung bình
34,88 N
Tỷ số P/E
15,24
Tỷ lệ cổ tức
4,59%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,11 T | 3,46% |
Chi phí hoạt động | 686,00 Tr | -0,59% |
Thu nhập ròng | 925,00 Tr | 19,15% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,40 | 15,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,61 T | 20,32% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,79 T | -13,10% |
Tổng tài sản | 41,84 T | 1,98% |
Tổng nợ | 8,32 T | -6,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 33,52 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 925,00 Tr | 19,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 8, 1936
Trang web
Nhân viên
538