Trang chủ537326 • BOM
add
Chemtech Industrial Valves Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
64,49 ₹
Mức chênh lệch một ngày
63,00 ₹ - 65,98 ₹
Phạm vi một năm
63,00 ₹ - 149,90 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
1,15 T INR
Số lượng trung bình
17,69 N
Tỷ số P/E
16,90
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 54,42 Tr | -33,96% |
Chi phí hoạt động | 26,12 Tr | -20,65% |
Thu nhập ròng | 1,86 Tr | -87,60% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,42 | -81,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,74 Tr | -124,62% |
Thuế suất hiệu dụng | 74,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 669,90 Tr | 173,05% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 996,86 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,86 Tr | -87,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
47