Trang chủ537582 • BOM
add
Unishire Urban Infra Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,27 ₹
Mức chênh lệch một ngày
1,27 ₹ - 1,27 ₹
Phạm vi một năm
1,12 ₹ - 3,55 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
30,94 Tr INR
Số lượng trung bình
44,67 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 725,50 N | -83,14% |
Chi phí hoạt động | 923,00 N | -53,30% |
Thu nhập ròng | -2,22 Tr | -341,65% |
Biên lợi nhuận ròng | -306,27 | -1.533,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -766,02 N | -180,97% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 402,00 N | 279,25% |
Tổng tài sản | 352,81 Tr | 57,65% |
Tổng nợ | 145,83 Tr | 1.305,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 206,98 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,22 Tr | -341,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | -91,88 Tr | -227,41% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 19,29 Tr | -31,18% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 71,67 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -913,00 N | -2.753,12% |
Dòng tiền tự do | -1,39 Tr | -331,00% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
4