Trang chủ537785 • BOM
add
Race Eco Chain Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
122,00 ₹
Phạm vi một năm
122,00 ₹ - 354,85 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
2,16 T INR
Số lượng trung bình
550,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
OSPTX
0,013%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,48 T | 39,65% |
Chi phí hoạt động | 22,32 Tr | 57,78% |
Thu nhập ròng | 27,97 Tr | -30,71% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,88 | -50,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 35,39 Tr | 84,16% |
Thuế suất hiệu dụng | -3,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 104,60 Tr | -59,55% |
Tổng tài sản | 2,02 T | 85,52% |
Tổng nợ | 1,17 T | 226,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 844,15 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 27,97 Tr | -30,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
61