Trang chủ5381 • TYO
add
Mipox Corp
Giá đóng cửa hôm trước
452,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
444,00 ¥ - 449,00 ¥
Phạm vi một năm
391,00 ¥ - 838,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,46 T JPY
Số lượng trung bình
134,00 N
Tỷ số P/E
8,76
Tỷ lệ cổ tức
2,24%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,00 T | -2,18% |
Chi phí hoạt động | 1,01 T | 23,90% |
Thu nhập ròng | 301,00 Tr | 467,92% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,03 | 479,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 339,00 Tr | -32,94% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,84 T | 14,79% |
Tổng tài sản | 17,28 T | 10,07% |
Tổng nợ | 8,84 T | 15,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,44 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 301,00 Tr | 467,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1925
Trang web
Nhân viên
476