Trang chủ538268 • BOM
add
Wonderla Holidays Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
526,40 ₹
Mức chênh lệch một ngày
518,75 ₹ - 537,55 ₹
Phạm vi một năm
464,65 ₹ - 716,60 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
33,67 T INR
Số lượng trung bình
3,45 N
Tỷ số P/E
43,94
Tỷ lệ cổ tức
0,38%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
NDAQ
0,21%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,35 T | 10,72% |
Chi phí hoạt động | 993,48 Tr | 17,76% |
Thu nhập ròng | 144,84 Tr | -28,67% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,77 | -35,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 328,67 Tr | 7,16% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,57 T | 228,23% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,62 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 63,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 144,84 Tr | -28,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
817