Trang chủ538540 • BOM
add
Ramchandra Leasing and Finance Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
9,10 ₹
Mức chênh lệch một ngày
9,45 ₹ - 9,55 ₹
Phạm vi một năm
2,64 ₹ - 12,09 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
775,10 Tr INR
Số lượng trung bình
65,40 N
Tỷ số P/E
109,66
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 21,02 Tr | 1.213,44% |
Chi phí hoạt động | 7,68 Tr | 7.219,05% |
Thu nhập ròng | 3,11 Tr | 44.342,86% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,80 | 3.263,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 27,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,20 Tr | 8.274,73% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 125,14 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 77,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,11 Tr | 44.342,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
1