Trang chủ5386 • TYO
add
Tsuruya Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
407,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
407,00 ¥ - 415,00 ¥
Phạm vi một năm
344,00 ¥ - 438,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,20 T JPY
Số lượng trung bình
29,01 N
Tỷ số P/E
19,86
Tỷ lệ cổ tức
1,58%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,62 T | -4,07% |
Chi phí hoạt động | 363,00 Tr | -14,99% |
Thu nhập ròng | 208,00 Tr | 271,43% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,80 | 286,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 73,00 Tr | -29,13% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,53 T | 47,87% |
Tổng tài sản | 15,40 T | -2,74% |
Tổng nợ | 3,15 T | -14,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,24 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 208,00 Tr | 271,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | -50,00 Tr | -122,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 860,00 Tr | 3.065,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -400,00 Tr | -168,46% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 409,00 Tr | 829,55% |
Dòng tiền tự do | -22,00 Tr | -110,87% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1887
Trang web
Nhân viên
321