Trang chủ538794 • BOM
add
Jet Solar Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
18,00 ₹
Phạm vi một năm
9,95 ₹ - 35,75 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
213,77 Tr INR
Số lượng trung bình
5,07 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
OSPTX
0,14%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,72 Tr | -48,48% |
Chi phí hoạt động | 938,00 N | -53,70% |
Thu nhập ròng | 96,50 N | -90,58% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,59 | -81,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,45 Tr | -259,63% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,48% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 105,15 Tr | 178,86% |
Tổng tài sản | 222,27 Tr | 97,15% |
Tổng nợ | 14,70 Tr | -11,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 207,57 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,65 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 96,50 N | -90,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | -15,53 Tr | -682,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,59 Tr | -5,54% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 14,07 Tr | 40.102,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 136,00 N | 152,01% |
Dòng tiền tự do | -903,19 N | -258,75% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
5