Trang chủ538817 • BOM
add
Captain Pipes Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
7,12 ₹
Mức chênh lệch một ngày
7,60 ₹ - 8,54 ₹
Phạm vi một năm
7,05 ₹ - 17,40 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
1,31 T INR
Số lượng trung bình
169,25 N
Tỷ số P/E
13,12
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 201,18 Tr | -2,60% |
Chi phí hoạt động | 36,28 Tr | 71,52% |
Thu nhập ròng | 18,77 Tr | 71,47% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,33 | 76,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 15,29 Tr | -24,43% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 262,00 N | -28,61% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 468,58 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 156,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 18,77 Tr | 71,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
43