Trang chủ5388 • TYO
add
Kunimine Industries Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.346,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.331,00 ¥ - 1.346,00 ¥
Phạm vi một năm
981,00 ¥ - 1.400,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
19,45 T JPY
Số lượng trung bình
7,94 N
Tỷ số P/E
13,77
Tỷ lệ cổ tức
3,01%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,69 T | 13,49% |
Chi phí hoạt động | 911,00 Tr | 11,64% |
Thu nhập ròng | 432,00 Tr | 13,98% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,22 | 0,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 756,75 Tr | 24,88% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,48% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,08 T | 1,16% |
Tổng tài sản | 26,07 T | 3,74% |
Tổng nợ | 3,59 T | 8,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 22,48 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,18 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 432,00 Tr | 13,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 6, 1943
Trang web
Nhân viên
299