Trang chủ538921 • BOM
add
Raghuvansh Agrofarms Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
64,86 ₹
Phạm vi một năm
52,00 ₹ - 118,25 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
772,97 Tr INR
Số lượng trung bình
333,00
Tỷ số P/E
12,10
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
AGI
6,67%
6,82%
0,39%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 20,30 Tr | -11,17% |
Chi phí hoạt động | 9,24 Tr | 2,79% |
Thu nhập ròng | 12,71 Tr | -22,74% |
Biên lợi nhuận ròng | 62,61 | -13,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,84 Tr | -64,80% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,44% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,46 Tr | -63,33% |
Tổng tài sản | 1,08 T | 13,79% |
Tổng nợ | 240,48 Tr | 49,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 843,86 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 12,71 Tr | -22,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | -12,67 Tr | 24,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,64 Tr | 91,38% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 9,68 Tr | 24,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,63 Tr | 83,49% |
Dòng tiền tự do | -426,31 N | 96,61% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
8