Trang chủ539097 • BOM
add
UR Sugar Industries Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,19 ₹
Mức chênh lệch một ngày
2,08 ₹ - 2,36 ₹
Phạm vi một năm
1,81 ₹ - 7,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
118,12 Tr INR
Số lượng trung bình
184,86 N
Tỷ số P/E
22,39
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,52 Tr | 24,88% |
Chi phí hoạt động | 1,41 Tr | 85,17% |
Thu nhập ròng | 827,00 N | -9,32% |
Biên lợi nhuận ròng | 32,88 | -27,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,11 Tr | -19,81% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 153,14 Tr | 0,98% |
Tổng tài sản | 186,88 Tr | 1,20% |
Tổng nợ | 2,00 Tr | 81,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 184,88 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 41,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 827,00 N | -9,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
2