Trang chủ539123 • BOM
add
VB Industries Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6,90 ₹
Mức chênh lệch một ngày
6,56 ₹ - 7,10 ₹
Phạm vi một năm
5,52 ₹ - 16,13 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
87,69 Tr INR
Số lượng trung bình
14,61 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
OSPTX
0,14%
OSPTX
0,14%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,30 Tr | -1,85% |
Chi phí hoạt động | 522,00 N | -15,20% |
Thu nhập ròng | 3,58 Tr | -18,43% |
Biên lợi nhuận ròng | 67,45 | -16,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 25,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,75 Tr | 466,60% |
Tổng tài sản | 1,02 T | -0,51% |
Tổng nợ | 66,52 Tr | -5,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 957,52 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,58 Tr | -18,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1982
Trang web
Nhân viên
9