Trang chủ539143 • BOM
add
Panth Infinity Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
7,90 ₹
Mức chênh lệch một ngày
7,66 ₹ - 8,19 ₹
Phạm vi một năm
6,25 ₹ - 12,77 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
199,30 Tr INR
Số lượng trung bình
42,07 N
Tỷ số P/E
1,43
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,46 T | 8.750,66% |
Chi phí hoạt động | 1,14 Tr | 216,16% |
Thu nhập ròng | 76,51 Tr | 2.256,96% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,25 | -73,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 76,51 Tr | 2.241,10% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,47 Tr | 49,14% |
Tổng tài sản | 758,15 Tr | -2,17% |
Tổng nợ | 377,41 Tr | -32,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 380,74 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,92 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 26,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 76,51 Tr | 2.256,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
3