Trang chủ539254 • BOM
add
Adani Energy Solutions Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
956,40 ₹
Mức chênh lệch một ngày
931,20 ₹ - 957,50 ₹
Phạm vi một năm
745,45 ₹ - 1.067,30 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
1,12 NT INR
Số lượng trung bình
436,13 N
Tỷ số P/E
49,91
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 67,30 T | 15,43% |
Chi phí hoạt động | 15,06 T | 29,61% |
Thu nhập ròng | 5,52 T | -1,69% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,21 | -14,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 4,60 | -36,64% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 22,99 T | 10,01% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,34% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 63,29 T | -13,53% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 244,01 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,20 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,52 T | -1,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Adani Energy Solutions Ltd, formerly known as Adani Transmission Ltd, is an electric power transmission and distribution company headquartered in Ahmedabad. As of April 2025, the company operates a cumulative transmission network of 26,696 circuit kilometers and is one of the largest private sector power transmission companies operating in India. Wikipedia
Ngày thành lập
9 thg 12, 2013
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
4.191