Trang chủ539278 • BOM
add
Symbiox Investment & Trading Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,95 ₹
Mức chênh lệch một ngày
1,90 ₹ - 1,90 ₹
Phạm vi một năm
1,64 ₹ - 4,87 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
59,45 Tr INR
Số lượng trung bình
57,76 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,32 Tr | -69,20% |
Chi phí hoạt động | 1,18 Tr | 61,07% |
Thu nhập ròng | 609,00 N | -81,39% |
Biên lợi nhuận ròng | 26,31 | -39,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 830,00 N | -81,26% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 141,27 Tr | 27,08% |
Tổng tài sản | 319,08 Tr | -0,38% |
Tổng nợ | 566,00 N | -65,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 318,52 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 609,00 N | -81,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trang web