Trang chủ539407 • BOM
add
Generic Engineerng Constn and Prjcts Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
43,31 ₹
Mức chênh lệch một ngày
42,71 ₹ - 43,73 ₹
Phạm vi một năm
30,05 ₹ - 59,99 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
2,46 T INR
Số lượng trung bình
16,71 N
Tỷ số P/E
20,08
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
NDAQ
0,00%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 805,91 Tr | -13,62% |
Chi phí hoạt động | 97,81 Tr | 36,83% |
Thu nhập ròng | 24,56 Tr | 34,87% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,05 | 56,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 96,47 Tr | 17,43% |
Thuế suất hiệu dụng | 42,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 163,61 Tr | 47,79% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,89 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 57,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 24,56 Tr | 34,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1967
Trang web
Nhân viên
21