Trang chủ539428 • BOM
add
Tejnaksh Healthcare Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
13,96 ₹
Mức chênh lệch một ngày
13,75 ₹ - 14,55 ₹
Phạm vi một năm
12,55 ₹ - 25,50 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
288,45 Tr INR
Số lượng trung bình
8,54 N
Tỷ số P/E
21,31
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 26,16 Tr | -17,98% |
Chi phí hoạt động | 17,09 Tr | 37,37% |
Thu nhập ròng | 3,05 Tr | -45,12% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,65 | -33,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,49 Tr | -52,54% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,58 Tr | 6,82% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 270,07 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,77 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,05 Tr | -45,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
42