Trang chủ539450 • BOM
add
S H Kelkar And Company Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
121,20 ₹
Mức chênh lệch một ngày
116,35 ₹ - 121,50 ₹
Phạm vi một năm
116,35 ₹ - 275,20 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
16,50 T INR
Số lượng trung bình
12,70 N
Tỷ số P/E
9,79
Tỷ lệ cổ tức
1,04%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,84 T | 7,96% |
Chi phí hoạt động | 2,19 T | 19,72% |
Thu nhập ròng | 326,60 Tr | 86,42% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,59 | 72,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,77 | -39,37% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 464,55 Tr | -20,64% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 899,50 Tr | -32,72% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,30 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 138,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 326,60 Tr | 86,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1922
Trang web
Nhân viên
635