Trang chủ539660 • BOM
add
Best Agrolife Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
12,94 ₹
Mức chênh lệch một ngày
12,57 ₹ - 13,55 ₹
Phạm vi một năm
12,33 ₹ - 35,76 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
4,80 T INR
Số lượng trung bình
91,71 N
Tỷ số P/E
19,81
Tỷ lệ cổ tức
1,48%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,03 T | -25,97% |
Chi phí hoạt động | 715,70 Tr | -32,24% |
Thu nhập ròng | -127,40 Tr | 47,27% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,28 | 28,72% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 29,62 Tr | 131,93% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 684,30 Tr | -42,25% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,09 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 353,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -127,40 Tr | 47,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
504