Trang chủ539680 • BOM
add
Ganga Pharmaceuticals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
12,00 ₹
Phạm vi một năm
9,25 ₹ - 14,80 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
70,94 Tr INR
Số lượng trung bình
267,00
Tỷ số P/E
113,46
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,83 Tr | 4,21% |
Chi phí hoạt động | 3,94 Tr | -4,91% |
Thu nhập ròng | 124,00 N | 3,06% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,81 | -1,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -114,00 N | 79,69% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 243,00 N | -94,91% |
Tổng tài sản | 101,62 Tr | 12,77% |
Tổng nợ | 18,77 Tr | -2,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 82,85 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 124,00 N | 3,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,66 Tr | -31,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,38 Tr | -142,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,65 Tr | 4.489,80% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,39 Tr | -162,18% |
Dòng tiền tự do | -319,12 N | 48,93% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
17